Đại từ nhân xưng là một trong những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh đầu tiên mà trẻ tiểu học cần làm quen. Những từ như I, you, he, she, it, we, they xuất hiện thường xuyên trong các câu giới thiệu bản thân, nói về gia đình, bạn bè và những sự vật xung quanh. Tuy nhiên, trẻ có thể nhầm lẫn giữa he và she, hoặc chưa biết khi nào nên dùng we thay vì they.
Để giúp bé ghi nhớ dễ dàng, cha mẹ nên kết hợp hình ảnh minh họa, tình huống giao tiếp và trò chơi ngắn thay vì chỉ yêu cầu trẻ học thuộc bảng từ. Khi hiểu mỗi đại từ đại diện cho ai hoặc điều gì, bé sẽ dễ đặt câu và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
1. Giúp bé hiểu đại từ nhân xưng tiếng Anh là gì
Đại từ nhân xưng là những từ dùng để thay thế cho tên người, nhóm người hoặc sự vật đã được nhắc đến. Nhờ đó, người nói không cần lặp lại tên nhiều lần trong câu.
Ví dụ, thay vì nói:
- Lan is a student. Lan is happy.
Ta có thể nói:
- Lan is a student. She is happy.
Trong câu thứ hai, she thay thế cho Lan, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Với trẻ nhỏ, cha mẹ nên giải thích bằng những ví dụ quen thuộc. Khi nói về bản thân, bé dùng I. Khi nói trực tiếp với một người, bé dùng you. Khi kể về một bạn nam, bé có thể dùng he; khi kể về một bạn nữ, bé dùng she.
Cha mẹ có thể chỉ vào từng người trong gia đình hoặc trong một bức ảnh để bé nhận biết đại từ tương ứng. Chẳng hạn, chỉ vào bản thân và nói “I am a parent”, sau đó chỉ vào bé và nói “You are a child”. Khi nhắc đến một người thứ ba, hãy làm mẫu với “He is my brother” hoặc “She is my sister”.
Cách học gắn với người thật và tình huống thực tế giúp trẻ hiểu ý nghĩa của đại từ trước khi chuyển sang ghi nhớ quy tắc ngữ pháp.

2. Dạy bé ghi nhớ 7 đại từ nhân xưng cơ bản
Trong tiếng Anh, bảy đại từ nhân xưng thường được dạy ở cấp tiểu học gồm I, you, he, she, it, we và they.
| Đại từ | Nghĩa thường gặp | Dùng khi nói về |
| I | Tôi, mình, em | Bản thân người nói |
| You | Bạn, các bạn | Người đang được nói chuyện cùng |
| He | Anh ấy, cậu ấy | Một người nam |
| She | Cô ấy, bạn nữ ấy | Một người nữ |
| It | Nó | Một con vật, đồ vật hoặc sự vật |
| We | Chúng tôi, chúng ta | Người nói cùng một hoặc nhiều người khác |
| They | Họ, chúng nó | Nhiều người, con vật hoặc sự vật |
Để trẻ dễ nhớ, cha mẹ nên chia bảy từ thành ba nhóm.
- Nhóm người nói: I.
- Nhóm người nghe: You.
- Nhóm người hoặc sự vật được nhắc đến: He, she, it, we, they.
Cách chia này giúp bé hiểu vai trò của từng đại từ trong giao tiếp. Tuy nhiên, cần giải thích thêm rằng we bao gồm người nói và những người đi cùng, còn they dùng khi nói về nhóm người hoặc sự vật khác.
Cha mẹ có thể cho bé đọc bảng mỗi ngày, sau đó che cột nghĩa tiếng Việt và yêu cầu trẻ tự nói lại. Khi đã nhớ nghĩa, hãy chuyển sang dùng đại từ trong câu ngắn như “I am happy”, “You are kind”, “He is tall” và “They are friends”.
3. Giúp bé phân biệt He, She và It
He, she và it thường khiến trẻ nhầm lẫn vì đều được dùng để nói về người hoặc sự vật không phải người nói và người nghe. Cách dễ nhất là cho bé xác định đối tượng đang được nhắc đến trước khi chọn đại từ.
He dùng để nói về một người nam.
Ví dụ:
- He is my father. – Ông ấy là bố của em.
- He is my friend. – Cậu ấy là bạn của em.
- He is playing football. – Cậu ấy đang chơi bóng đá.
She dùng để nói về một người nữ.
Ví dụ:
- She is my mother. – Bà ấy là mẹ của em.
- She is my teacher. – Cô ấy là giáo viên của em.
- She likes drawing. – Cô ấy thích vẽ.
It thường dùng để nói về đồ vật, con vật hoặc sự vật.
Ví dụ:
- It is a cat. – Đó là một con mèo.
- It is my bag. – Đó là chiếc cặp của em.
- It is small. – Nó nhỏ.
Với trẻ mới học, cha mẹ có thể chuẩn bị ba nhóm hình ảnh: người nam, người nữ và đồ vật hoặc con vật. Sau đó, yêu cầu bé chọn đại từ phù hợp cho mỗi hình.
Khi trẻ đã quen, hãy thay đổi hình ảnh và yêu cầu bé tự đặt câu. Không nên chỉ cho bé ghi nhớ rằng he là “anh ấy”, she là “cô ấy” và it là “nó”; điều quan trọng hơn là trẻ hiểu đối tượng nào đang được nói đến trong từng tình huống.
4. Dạy bé phân biệt I, You, We và They trong giao tiếp
Bốn đại từ I, you, we và they liên quan đến vai trò của người nói và người nghe. Trẻ sẽ dễ hiểu hơn nếu được luyện qua hội thoại ngắn.
I – nói về bản thân
Khi giới thiệu tên, tuổi hoặc sở thích, bé dùng I.
- I am Nam. – Em là Nam.
- I am nine years old. – Em chín tuổi.
- I like music. – Em thích âm nhạc.
You – nói với người đối diện
Khi trò chuyện trực tiếp với bạn hoặc người thân, bé dùng you.
- You are my friend. – Bạn là bạn của mình.
- You are very kind. – Bạn rất tốt bụng.
You có thể dùng cho một người hoặc nhiều người, tùy tình huống.
We – nói về mình cùng những người khác
Ví dụ:
- We are classmates. – Chúng em là bạn cùng lớp.
- We play badminton. – Chúng em chơi cầu lông.
They – nói về một nhóm khác
Ví dụ:
- They are my friends. – Họ là bạn của em.
- They like football. – Họ thích bóng đá.
Một hoạt động hữu ích là cho bé nhìn ảnh chụp gia đình hoặc lớp học. Nếu bé có mặt trong nhóm được nhắc đến, có thể dùng we. Nếu bé đang nói về một nhóm người khác, dùng they.
Chẳng hạn, khi nói về bản thân và các bạn cùng lớp, bé có thể nói “We are students”. Khi chỉ vào nhóm học sinh ở một lớp khác, bé có thể nói “They are students”.
5. Hướng dẫn bé dùng đại từ nhân xưng trong câu
Sau khi đã nhớ nghĩa, trẻ cần học cách kết hợp đại từ nhân xưng với động từ. Ở giai đoạn đầu, nên cho bé luyện những mẫu câu ngắn, quen thuộc và có thể sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Kết hợp với động từ to be
Ở thì hiện tại, các đại từ thường kết hợp với động từ to be như sau:
| Đại từ | Động từ to be | Ví dụ |
| I | am | I am happy. |
| He, She, It | is | She is my sister. |
| You, We, They | are | They are students. |
Cha mẹ có thể hướng dẫn bé đọc theo nhóm: “I am”, “he is, she is, it is”, “you are, we are, they are”. Sau đó, đưa ra một đại từ bất kỳ để bé nói động từ đi kèm.
Kết hợp với động từ chỉ hành động
Đại từ nhân xưng còn được dùng với những động từ diễn tả hoạt động hoặc sở thích.
Ví dụ:
- I play football. – Em chơi bóng đá.
- You like apples. – Bạn thích táo.
- We read books. – Chúng em đọc sách.
- They go to school. – Họ đi học.
- He plays football. – Cậu ấy chơi bóng đá.
- She likes apples. – Cô ấy thích táo.
Khi dạy trẻ, cha mẹ nên giới thiệu sự khác biệt giữa he/she/it và các đại từ còn lại ở câu hiện tại đơn. Với he, she, it, động từ thường thêm -s hoặc -es trong câu khẳng định, chẳng hạn play thành plays và go thành goes.
Không cần giải thích quá nhiều ngoại lệ ngay từ đầu. Hãy giúp bé nắm vững đại từ trước, sau đó bổ sung cách chia động từ qua những câu mẫu quen thuộc.

6. Luyện đại từ nhân xưng bằng trò chơi và bài tập
Trò chơi giúp trẻ vận dụng kiến thức trong tình huống cụ thể và tránh cảm giác học thuộc máy móc. Cha mẹ có thể dành khoảng 5–10 phút mỗi ngày cho các hoạt động sau.
Trò chơi 1: Đoán đại từ qua hình ảnh
Chuẩn bị hình ảnh bố, mẹ, bạn bè, một con mèo, một chiếc cặp và một nhóm trẻ. Cha mẹ chỉ vào từng hình rồi hỏi: “Which pronoun can we use?”
Trẻ chọn đại từ phù hợp:
- Bố → He
- Mẹ → She
- Con mèo → It
- Bản thân bé → I
- Bé cùng các bạn trong nhóm → We
- Một nhóm trẻ khác → They
Với you, cha mẹ hãy hướng dẫn bằng tình huống giao tiếp trực tiếp: chỉ vào bé và nói “You are my student” hoặc “You are my child”, tùy ngữ cảnh.
Trò chơi 2: Thay tên bằng đại từ
Cha mẹ đọc một câu có tên người hoặc danh từ, sau đó yêu cầu bé thay bằng đại từ phù hợp.
Ví dụ:
- Nam is my brother. → He is my brother.
- Mai is happy. → She is happy.
- The dog is small. → It is small.
- Nam and Mai are friends. → They are friends.
Có thể tăng độ khó bằng cách cho bé thay nhiều câu liên tiếp hoặc tự giải thích vì sao chọn đại từ đó.
Bài tập 3: Điền đại từ thích hợp
Cho bé điền từ còn thiếu vào mỗi câu.
- ___ am a student.
- Lan is my sister. ___ is kind.
- Tom is my friend. ___ likes football.
- My cat is cute. ___ is white.
- My friends and I are happy. ___ are happy.
- Nam and Minh are brothers. ___ are brothers.
- ___ are my best friend. (Nói trực tiếp với một người bạn)
Đáp án: 1. I; 2. She; 3. He; 4. It; 5. We; 6. They; 7. You.
Khi chữa bài, hãy yêu cầu bé chỉ ra đối tượng mà đại từ thay thế. Cách này giúp trẻ hiểu lý do chọn đáp án thay vì chỉ ghi nhớ câu trả lời.
Để tạo thói quen học tập đều đặn, cha mẹ có thể kết hợp những buổi ôn tiếng Anh ngắn với hoạt động luyện tính nhẩm hoặc ôn phép nhân cùng Bảng Cửu Chương. Việc chia nội dung thành từng phần nhỏ, lặp lại thường xuyên và tăng dần độ khó giúp trẻ luyện khả năng ghi nhớ mà không bị quá tải.
7. Những lỗi thường gặp khi bé học đại từ nhân xưng
Trong quá trình luyện tập, trẻ có thể mắc một số lỗi do chưa xác định đúng đối tượng hoặc chưa hiểu cách kết hợp đại từ với động từ.
Nhầm he và she: Trẻ có thể chọn sai đại từ khi nhìn ảnh hoặc kể về một người. Hãy cho bé xác định người được nhắc đến trước, sau đó mới chọn he hoặc she.
Dùng it để nói về mọi đối tượng: It thường dùng cho đồ vật, con vật hoặc sự vật trong những tình huống thông thường. Khi nói về người, nên dùng đại từ phù hợp như he hoặc she theo ngữ cảnh.
Nhầm we và they: We bao gồm người nói trong nhóm được nhắc đến, còn they nói về những người hoặc sự vật khác. Hãy dùng ảnh chụp có mặt bé và ảnh chụp nhóm khác để minh họa.
Quên chia động từ phù hợp: Trẻ có thể viết “She are happy” hoặc “They is students”. Nên cho bé luyện theo nhóm “I am”, “he/she/it is” và “you/we/they are” trước khi tự đặt câu.
Lặp lại tên thay vì dùng đại từ: Khi kể chuyện, trẻ có thể nói “Lan is my friend. Lan is kind. Lan likes drawing.” Hãy hướng dẫn bé thay các lần nhắc sau bằng she: “Lan is my friend. She is kind. She likes drawing.”
Khi bé mắc lỗi, cha mẹ nên giải thích ngắn gọn và cho trẻ thử lại bằng một ví dụ tương tự. Không cần yêu cầu trẻ ghi nhớ quá nhiều quy tắc trong một lần học; điều quan trọng là bé hiểu đại từ đang thay thế cho ai hoặc điều gì.
Kết luận
Để giúp bé học đại từ nhân xưng tiếng Anh dễ nhớ, cha mẹ nên bắt đầu với bảy từ cơ bản: I, you, he, she, it, we và they. Hãy giúp trẻ hiểu ý nghĩa qua người thật, hình ảnh và tình huống giao tiếp, sau đó luyện cách kết hợp đại từ với động từ trong câu ngắn.
Những trò chơi nhận diện hình ảnh, thay tên bằng đại từ và bài tập điền từ sẽ giúp bé ghi nhớ lâu hơn. Khi được luyện tập đều đặn, trẻ sẽ dần biết cách lựa chọn đại từ phù hợp, đặt câu chính xác và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

