Trẻ có thể học được nhiều từ vựng tiếng Anh trong một buổi nhưng lại quên chỉ sau vài ngày. Điều này khá phổ biến, đặc biệt khi trẻ chủ yếu học bằng cách nhìn từ, đọc nghĩa tiếng Việt rồi cố gắng ghi nhớ. Nếu không được ôn lại và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, những từ mới rất dễ bị quên.
Để giúp trẻ nhớ từ vựng lâu hơn, cha mẹ không nhất thiết phải tăng số lượng từ cần học mỗi ngày. Quan trọng hơn là giúp trẻ hiểu nghĩa, liên hệ từ với hình ảnh hoặc tình huống quen thuộc, chủ động nhớ lại và sử dụng từ nhiều lần. Dưới đây là những cách có thể áp dụng tại nhà để việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả và nhẹ nhàng hơn.
1. Dạy từ vựng theo chủ đề quen thuộc với trẻ
Trẻ thường dễ ghi nhớ những từ liên quan đến cuộc sống hằng ngày hơn các từ trừu tượng hoặc ít gặp. Vì vậy, thay vì cho trẻ học một danh sách từ ngẫu nhiên, cha mẹ nên nhóm từ theo chủ đề để trẻ dễ liên kết ý nghĩa.
Một số chủ đề phù hợp gồm:
- Gia đình: mother, father, sister, brother.
- Con vật: cat, dog, bird, fish.
- Đồ ăn: rice, bread, apple, milk.
- Màu sắc: red, blue, green, yellow.
- Đồ dùng học tập: book, pen, ruler, bag.
- Hoạt động hằng ngày: eat, sleep, read, play.
Chẳng hạn, khi học chủ đề đồ ăn, cha mẹ có thể giới thiệu từ apple bằng một quả táo thật hoặc hình ảnh, sau đó mở rộng sang banana, orange và milk. Các từ cùng chủ đề giúp trẻ dễ so sánh, nhận diện và liên hệ với những trải nghiệm quen thuộc.
Tuy nhiên, không nên đưa quá nhiều từ vào một lần học. Với trẻ mới bắt đầu, hãy chọn một nhóm nhỏ, chẳng hạn 4–6 từ, rồi điều chỉnh theo khả năng tiếp thu. Nếu trẻ còn nhầm lẫn nhiều từ cũ, hãy ưu tiên củng cố trước khi bổ sung từ mới.

2. Kết hợp từ vựng với hình ảnh, âm thanh và hành động
Việc chỉ nhìn từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt có thể khiến trẻ nhanh quên vì trẻ chưa có nhiều liên hệ để ghi nhớ. Khi một từ được kết hợp với hình ảnh, âm thanh hoặc hành động, trẻ có thêm cách nhận diện và nhớ lại từ đó.
Cha mẹ có thể áp dụng theo từng nhóm từ.
Với từ chỉ đồ vật: Cho trẻ nhìn hoặc cầm đồ vật thật khi học từ. Ví dụ, khi dạy từ spoon, hãy đưa chiếc thìa cho trẻ quan sát và đọc từ đó.
Với từ chỉ con vật: Dùng tranh ảnh, âm thanh hoặc trò chơi bắt chước. Khi học từ dog, trẻ có thể xem hình con chó, nghe cách đọc từ và mô tả một đặc điểm quen thuộc của con vật.
Với từ chỉ hành động: Kết hợp từ với vận động. Khi học jump, cha mẹ đọc từ và cùng trẻ nhảy; với clap, cả hai cùng vỗ tay.
Với từ chỉ cảm xúc: Dùng nét mặt và tình huống cụ thể để minh họa các từ như happy, sad hoặc angry.
Sau khi trẻ đã hiểu nghĩa, hãy thử cho trẻ nhìn hình hoặc thực hiện hành động rồi tự nói từ tiếng Anh mà không nghe gợi ý trước. Đây là bước quan trọng giúp trẻ chủ động nhớ lại từ thay vì chỉ nhận ra khi được nhắc.
3. Ôn từ vựng theo khoảng thời gian phù hợp
Muốn nhớ từ vựng lâu, trẻ cần gặp lại những từ đã học sau một khoảng thời gian nhất định. Nếu chỉ học một lần rồi chuyển sang từ mới, trẻ có thể nhớ ngay trong buổi học nhưng nhanh quên sau đó.
Cha mẹ có thể sử dụng phương pháp ôn tập ngắt quãng: ôn lại từ sau buổi học, vào ngày tiếp theo, vài ngày sau và tiếp tục kiểm tra lại trong những tuần kế tiếp.
Ví dụ, với nhóm từ apple, banana, orange, milk, lịch ôn tập có thể là:
- Ngày đầu: Làm quen với từ mới qua hình ảnh và cách phát âm.
- Ngày tiếp theo: Nhìn hình và tự gọi tên từng từ.
- Sau 3 ngày: Chơi trò tìm đồ vật hoặc ghép từ với hình.
- Sau 1 tuần: Dùng các từ trong câu ngắn.
- Sau 2 tuần: Ôn lại bằng trò chơi hoặc tình huống giao tiếp.
Đây là lịch tham khảo, không phải khoảng cách bắt buộc cho mọi trẻ. Nếu trẻ vẫn nhớ tốt, có thể giãn thời gian ôn; nếu trẻ thường xuyên quên, hãy quay lại ôn sớm hơn.
Khi ôn tập, không nhất thiết phải yêu cầu trẻ đọc lại danh sách từ. Cha mẹ có thể hỏi “What is this?”, đưa ra một hình ảnh hoặc mô tả đặc điểm để trẻ tự nhớ từ tương ứng. Việc chủ động nhớ lại thường hữu ích hơn chỉ nhìn đáp án và đọc theo.
4. Giúp trẻ sử dụng từ mới trong câu và tình huống thực tế
Một từ sẽ dễ được ghi nhớ hơn khi trẻ hiểu cách sử dụng nó. Vì vậy, sau khi học nghĩa và cách phát âm, cha mẹ nên khuyến khích trẻ đặt câu ngắn hoặc sử dụng từ trong những tình huống quen thuộc.
Ví dụ, khi trẻ học từ apple, cha mẹ có thể mở rộng thành:
- “This is an apple.” – Đây là một quả táo.
- “I like apples.” – Con thích táo.
- “The apple is red.” – Quả táo màu đỏ.
Với từ chỉ hành động như read, trẻ có thể nói “I read a book”. Khi học từ happy, trẻ có thể nói “I am happy” và liên hệ với một tình huống khiến mình vui.
Cha mẹ không cần yêu cầu trẻ tự tạo câu dài ngay từ đầu. Hãy đưa ra mẫu câu ngắn, thay đổi một vài từ để trẻ luyện tập rồi dần khuyến khích trẻ tự diễn đạt.
Ngoài ra, có thể tạo những cơ hội sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt. Khi ăn trái cây, hỏi trẻ tên loại quả; khi dọn đồ chơi, yêu cầu trẻ gọi tên màu sắc hoặc đồ vật; khi đọc truyện, khuyến khích trẻ nhận diện những từ đã học.
Nếu trẻ chưa nhớ từ, hãy gợi ý bằng hình ảnh, hành động hoặc âm đầu. Sau khi trẻ nhớ lại, nên sử dụng từ đó thêm một lần trong câu để củng cố cách dùng.
5. Biến việc ôn từ vựng thành trò chơi
Trẻ nhỏ thường hứng thú hơn khi học thông qua hoạt động có tính tương tác. Những trò chơi ngắn giúp trẻ gặp lại từ vựng nhiều lần mà không cảm thấy đang phải học thuộc lòng.
Trò chơi tìm thẻ đúng: Đặt một vài thẻ hình trước mặt trẻ, đọc tên một từ và yêu cầu trẻ chọn đúng hình. Khi trẻ đã quen, đổi cách chơi bằng việc giơ hình để trẻ tự nói từ.
Trò chơi ghi nhớ: Đặt một số đồ vật lên bàn, cho trẻ quan sát rồi che lại và lấy đi một món. Trẻ đoán đồ vật đã biến mất bằng tiếng Anh.
Trò chơi ghép cặp: Chuẩn bị thẻ từ và thẻ hình tương ứng. Trẻ tìm các cặp phù hợp, đọc từ và giải thích đó là đồ vật hoặc con vật nào.
Trò chơi đoán từ: Cha mẹ mô tả một từ bằng những đặc điểm đơn giản, trẻ nghe và đoán. Chẳng hạn, “It is yellow. Monkeys like it” để trẻ đoán banana.
Trò chơi chuyền bóng: Khi nhận bóng, trẻ nói một từ thuộc chủ đề đã chọn. Với trẻ mới học, cha mẹ có thể cho phép nhìn hình gợi ý; khi trẻ tiến bộ, hãy tăng dần độ khó.
Nên thay đổi trò chơi tùy theo sở thích của trẻ, nhưng vẫn giữ lại những từ cần ôn. Không cần tổ chức trò chơi quá dài; khoảng 5–10 phút là đủ để bắt đầu, sau đó điều chỉnh theo mức độ tập trung và sự hào hứng của bé.

6. Kết hợp nghe, nói, đọc và viết khi học từ mới
Mỗi kỹ năng giúp trẻ tiếp xúc với từ vựng theo một cách khác nhau. Nếu chỉ nhìn mặt chữ, trẻ có thể biết từ đó khi làm bài nhưng không nhận ra khi nghe người khác nói. Ngược lại, trẻ có thể hiểu từ qua âm thanh nhưng chưa nhận diện được cách viết.
Với mỗi từ mới, cha mẹ có thể cho trẻ thực hành theo trình tự đơn giản:
- Nghe: Nghe cách phát âm từ một nguồn đáng tin cậy.
- Nhận diện: Nhìn hình hoặc đồ vật và liên hệ với từ vừa nghe.
- Nói: Tự phát âm từ hoặc dùng từ trong câu ngắn.
- Đọc: Nhận diện mặt chữ trong thẻ từ, sách hoặc tài liệu.
- Viết: Với trẻ đã sẵn sàng, tập viết từ và kiểm tra cách viết.
Không phải trẻ nào cũng cần luyện đủ cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết ngay từ đầu. Với trẻ nhỏ, nên ưu tiên nghe, hiểu và nói trước khi tăng yêu cầu đọc viết. Với trẻ đã biết đọc, có thể bổ sung hoạt động viết từ hoặc điền từ vào câu.
Cha mẹ cũng nên chú ý đến phát âm khi trẻ học từ mới. Có thể nghe mẫu rồi cho trẻ nhắc lại, nhưng không nên bắt trẻ lặp đi lặp lại đến mức mất hứng thú. Nếu trẻ phát âm chưa chuẩn, hãy làm mẫu nhẹ nhàng và cho trẻ cơ hội thử lại trong những lần thực hành sau.
Để tìm thêm ý tưởng tổ chức hoạt động học tập cho trẻ tại nhà, phụ huynh có thể tham khảo Bảng Cửu Chương. Khi lựa chọn tài liệu bổ trợ, nên ưu tiên nội dung phù hợp với độ tuổi và khả năng hiện tại của trẻ, đồng thời dành thời gian để trẻ thực hành thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức.
7. Tạo thói quen học từ vựng mỗi ngày mà không gây áp lực
Việc học đều đặn thường dễ duy trì hơn những buổi học dài nhưng không thường xuyên. Cha mẹ có thể dành một khoảng thời gian ngắn mỗi ngày để trẻ học từ mới và ôn lại từ cũ, kết hợp với các hoạt động khác trong gia đình.
Một lịch học tham khảo:
- Thứ Hai: Học một nhóm từ mới theo chủ đề.
- Thứ Ba: Ôn từ bằng thẻ hình và luyện phát âm.
- Thứ Tư: Chơi trò tìm từ hoặc ghép cặp.
- Thứ Năm: Dùng từ đã học để đặt câu ngắn.
- Thứ Sáu: Nghe một đoạn hội thoại hoặc truyện có chứa từ quen thuộc.
- Cuối tuần: Ôn lại các từ trong tuần qua trò chơi do trẻ lựa chọn.
Phụ huynh có thể tham khảo thêm các nội dung học tiếng Anh để tìm ý tưởng tổ chức hoạt động phù hợp với trình độ của trẻ. Khi xây dựng lịch học, nên cân đối với thời gian vui chơi, nghỉ ngơi và những môn học khác để trẻ không cảm thấy bị quá tải.
Một cách hữu ích khác là ghi lại những từ trẻ đã học trong một cuốn sổ nhỏ hoặc bảng theo dõi. Tuy nhiên, mục đích không phải là chạy theo số lượng từ, mà để biết từ nào trẻ đã sử dụng tốt và từ nào cần ôn thêm.
Nếu trẻ quên một từ đã học, cha mẹ không nên xem đó là thất bại. Hãy đưa từ ấy trở lại trong một hoạt động khác, chẳng hạn dùng hình ảnh thay cho danh sách chữ hoặc đặt câu thay vì yêu cầu đọc thuộc. Việc gặp lại từ trong nhiều hoàn cảnh giúp trẻ dần ghi nhớ chắc chắn hơn.
8. Những sai lầm khiến trẻ nhanh quên từ vựng tiếng Anh
Một số thói quen học tập có thể khiến trẻ khó ghi nhớ từ mới hoặc không biết cách sử dụng từ đã học.
Học quá nhiều từ trong một lần: Khi số lượng từ vượt quá khả năng tiếp nhận, trẻ dễ nhầm lẫn và khó ôn tập. Nên bắt đầu với nhóm từ nhỏ, sau đó tăng dần theo tiến độ thực tế.
Chỉ học nghĩa tiếng Việt: Trẻ có thể nhớ nghĩa nhưng không nhận ra cách phát âm hoặc cách dùng từ. Hãy kết hợp hình ảnh, âm thanh và câu ví dụ đơn giản.
Không ôn lại từ cũ: Nếu liên tục học từ mới mà bỏ qua từ đã học, trẻ sẽ ít có cơ hội củng cố trí nhớ. Hãy dành thời gian ôn xen kẽ trong mỗi buổi.
Chỉ kiểm tra bằng cách đọc thuộc lòng: Đọc đúng danh sách chưa chắc có nghĩa là trẻ sử dụng được từ. Hãy thử cho trẻ nghe, tìm hình, trả lời câu hỏi hoặc dùng từ trong câu.
Sửa lỗi quá nhiều: Nếu trẻ thường xuyên bị ngắt lời, trẻ có thể ngại thực hành. Cha mẹ nên chọn những lỗi quan trọng để hướng dẫn, đồng thời ghi nhận nỗ lực sử dụng từ của trẻ.
Ép trẻ học khi mệt hoặc mất tập trung: Trẻ khó tiếp nhận kiến thức khi không sẵn sàng. Hãy rút ngắn hoạt động, đổi sang trò chơi hoặc chuyển buổi học sang thời điểm phù hợp hơn.
Kết luận
Cách giúp trẻ nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn là kết hợp nhiều phương pháp: học theo chủ đề quen thuộc, sử dụng hình ảnh và hành động, ôn tập ngắt quãng, luyện nghe nói và đưa từ mới vào tình huống thực tế.
Cha mẹ nên ưu tiên chất lượng ghi nhớ thay vì số lượng từ học được mỗi ngày. Khi trẻ có cơ hội chủ động nhớ lại, sử dụng từ thường xuyên và được khuyến khích trong quá trình học, vốn từ sẽ dần được củng cố và trở nên hữu ích hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

