Trẻ mới học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa What, Where và Who vì cả ba đều được dùng để đặt câu hỏi. Tuy nhiên, mỗi từ lại có một mục đích riêng: hỏi về sự vật, thông tin; hỏi về địa điểm; hoặc hỏi về người. Khi hiểu được ý nghĩa của từng từ và luyện tập qua những tình huống quen thuộc, trẻ sẽ biết cách chọn từ để đặt câu hỏi chính xác hơn.
Để giúp bé học hiệu quả, cha mẹ nên bắt đầu bằng những ví dụ gần gũi như đồ chơi, trường học, gia đình và bạn bè. Sau đó, hãy kết hợp hình ảnh, trò chơi hỏi đáp và các mẫu câu ngắn để trẻ ghi nhớ tự nhiên, thay vì yêu cầu bé học thuộc lòng quá nhiều quy tắc cùng lúc.
1. Giúp trẻ hiểu ý nghĩa của What, Where và Who
Cách đơn giản nhất để trẻ phân biệt ba từ để hỏi What Where Who là gắn mỗi từ với một câu hỏi quen thuộc trong tiếng Việt.
- What – Cái gì? Dùng để hỏi về đồ vật, sự việc hoặc thông tin.
- Where – Ở đâu? Dùng để hỏi về địa điểm hoặc vị trí.
- Who – Ai? Dùng để hỏi về người.
Cha mẹ có thể giải thích bằng những tình huống cụ thể:
| Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| What | Cái gì? | What is this? | Đây là cái gì? |
| Where | Ở đâu? | Where is my bag? | Cặp sách của con ở đâu? |
| Who | Ai? | Who is she? | Cô ấy là ai? |
Khi giới thiệu mỗi từ, cha mẹ nên dùng một đồ vật hoặc hình ảnh minh họa. Chẳng hạn, cầm một quả bóng và hỏi “What is this?”, chỉ vào chiếc cặp rồi hỏi “Where is my bag?”, sau đó cho trẻ xem ảnh một người thân và hỏi “Who is this?”.

2. Dạy trẻ nhận biết What qua câu hỏi về đồ vật và thông tin
What thường được dùng khi người hỏi muốn biết một sự vật là gì, một người đang làm gì hoặc một thông tin cụ thể.
Ở giai đoạn đầu, cha mẹ nên ưu tiên những mẫu câu ngắn, dễ quan sát và có thể áp dụng ngay trong sinh hoạt hằng ngày.
Một số mẫu câu phù hợp với trẻ:
- What is this? – Đây là cái gì?
- What is that? – Kia là cái gì?
- What is your name? – Bạn tên là gì?
- What color is it? – Nó có màu gì?
- What are you doing? – Bạn đang làm gì?
Khi luyện tập, cha mẹ có thể đặt một vài món đồ lên bàn, chẳng hạn như bút, sách, cốc nước và đồ chơi. Sau đó, chỉ vào từng món và hỏi “What is this?”. Trẻ sẽ trả lời bằng tên đồ vật như “It is a pen” hoặc “It is a book”.
Khi bé đã quen, hãy thay đổi cách hỏi để trẻ hiểu rằng What không chỉ dùng để hỏi tên đồ vật. Ví dụ, khi trẻ đang tô màu, cha mẹ có thể hỏi “What are you doing?” để bé trả lời “I am drawing”.
Không nên đưa ra quá nhiều mẫu câu cùng lúc. Chỉ cần luyện một đến hai mẫu câu trong mỗi buổi, sau đó thay đổi đồ vật hoặc tình huống để trẻ tự vận dụng.
3. Dạy trẻ nhận biết Where qua vị trí và địa điểm
Where được sử dụng khi muốn hỏi một người hoặc một vật đang ở đâu. Từ này có thể gắn với những hoạt động rất quen thuộc như tìm đồ chơi, chuẩn bị đi học hoặc xác định vị trí của các thành viên trong gia đình.
Cha mẹ có thể bắt đầu bằng những mẫu câu sau:
- Where is my toy? – Đồ chơi của con ở đâu?
- Where is your book? – Quyển sách của bạn ở đâu?
- Where is Mum? – Mẹ ở đâu?
- Where do you live? – Bạn sống ở đâu?
- Where are you going? – Bạn đang đi đâu?
Để trẻ hiểu rõ hơn, hãy tổ chức trò chơi tìm đồ vật. Cha mẹ giấu một món đồ ở vị trí dễ tìm, chẳng hạn dưới bàn hoặc bên cạnh chiếc ghế, rồi hỏi “Where is the ball?”.
Khi trẻ tìm thấy, cha mẹ có thể hướng dẫn bé trả lời bằng câu đơn giản như “It is under the table” – Nó ở dưới bàn. Nhờ vậy, trẻ không chỉ ghi nhớ Where mà còn bước đầu làm quen với cách mô tả vị trí.
Với trẻ nhỏ, nên sử dụng các vị trí quen thuộc như trên bàn, dưới ghế, trong hộp hoặc cạnh giường. Khi bé đã thành thạo, cha mẹ có thể mở rộng sang các địa điểm như trường học, công viên và siêu thị.
4. Dạy trẻ nhận biết Who qua câu hỏi về con người
Who được dùng khi muốn biết người nào đang được nhắc đến, ai thực hiện một hành động hoặc ai có một vai trò nhất định.
Cha mẹ nên bắt đầu bằng những người trẻ thường xuyên gặp như bố mẹ, ông bà, anh chị em, thầy cô và bạn bè.
Một số mẫu câu cơ bản gồm:
- Who is this? – Đây là ai?
- Who is he? – Anh ấy là ai?
- Who is she? – Cô ấy là ai?
- Who is your teacher? – Ai là giáo viên của bạn?
- Who is your best friend? – Ai là người bạn thân nhất của bạn?
Một hoạt động dễ áp dụng là sử dụng ảnh gia đình hoặc ảnh các nhân vật quen thuộc. Cha mẹ chỉ vào từng người và hỏi “Who is this?”. Trẻ có thể trả lời “This is my dad” hoặc “This is my grandma”.
Khi trẻ đã quen với việc nhận diện người qua hình ảnh, hãy chuyển sang những tình huống thực tế. Ví dụ, khi có người gõ cửa, cha mẹ có thể hỏi “Who is it?”. Hoặc khi xem một câu chuyện, hãy hỏi “Who is the boy?” để bé xác định nhân vật.
Điều quan trọng là giúp trẻ hiểu Who luôn hướng đến người, còn What thường hướng đến sự vật hoặc thông tin. Việc dùng người thật, ảnh thật và nhân vật trong truyện sẽ giúp sự khác biệt này trở nên rõ ràng hơn.
5. So sánh What, Where và Who qua cùng một tình huống
Sau khi trẻ hiểu từng từ riêng lẻ, cha mẹ nên cho bé so sánh chúng trong cùng một bối cảnh. Đây là bước quan trọng giúp trẻ chọn đúng từ để hỏi thay vì chỉ nhớ nghĩa từng từ.
Ví dụ, khi nhìn vào một bức tranh có một bé gái đang chơi bóng trong công viên, cha mẹ có thể đặt ba câu hỏi:
| Câu hỏi | Điều cần tìm hiểu | Câu trả lời mẫu |
| What is she playing with? | Bé gái đang chơi với thứ gì? | She is playing with a ball. |
| Where is she? | Bé gái đang ở đâu? | She is in the park. |
| Who is playing with the ball? | Ai đang chơi với quả bóng? | The girl is playing with the ball. |
Từ ví dụ trên, cha mẹ có thể hướng dẫn trẻ ghi nhớ bằng ba câu ngắn:
- Muốn biết vật gì hoặc thông tin gì, chọn What.
- Muốn biết ở đâu, chọn Where.
- Muốn biết người nào, chọn Who.
Có thể sử dụng một bức tranh khác trong mỗi buổi học để trẻ luyện phân biệt. Không cần yêu cầu bé dịch toàn bộ câu sang tiếng Việt nếu trẻ đã hiểu ý nghĩa qua hình ảnh. Mục tiêu chính là giúp bé nhận ra thông tin mà câu hỏi đang tìm kiếm.
Khi trẻ cần thêm tài liệu và hoạt động để củng cố kiến thức, cha mẹ có thể tham khảo Bảng Cửu Chương như một điểm bắt đầu cho việc xây dựng thói quen học tập tại nhà, đồng thời lựa chọn bài tập phù hợp với độ tuổi của bé.
6. Tổ chức trò chơi giúp trẻ ghi nhớ ba từ để hỏi
Trò chơi giúp trẻ có cơ hội sử dụng tiếng Anh mà không cảm thấy đang làm bài kiểm tra. Cha mẹ có thể dành khoảng 5–10 phút mỗi ngày để ôn lại What, Where và Who.
Trò chơi 1: Chọn đúng từ để hỏi
Cha mẹ chuẩn bị ba tấm thẻ ghi What, Where và Who. Sau đó, đọc một tình huống để trẻ chọn tấm thẻ phù hợp.
Ví dụ:
- Muốn biết tên một con vật: chọn What.
- Muốn biết chiếc cặp ở đâu: chọn Where.
- Muốn biết người trong ảnh là ai: chọn Who.
Ban đầu, hãy cho trẻ nhìn thấy các tấm thẻ và nhắc lại ý nghĩa của từng từ. Khi bé đã quen, cha mẹ có thể tăng tốc độ đặt câu hỏi hoặc thay đổi tình huống để trẻ phản xạ nhanh hơn.
Trò chơi 2: Hỏi đáp luân phiên
Cha mẹ và trẻ thay phiên nhau đặt câu hỏi. Một người hỏi, người còn lại trả lời, sau đó đổi vai.
Ví dụ:
- Cha mẹ: “What is your favorite color?”
- Trẻ: “Blue.”
- Trẻ: “Where is my pencil?”
- Cha mẹ: “It is on the table.”
- Cha mẹ: “Who is your friend?”
- Trẻ: “Nam is my friend.”
Nếu trẻ chọn nhầm từ để hỏi, cha mẹ nên giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt và đưa ra một ví dụ tương tự. Tránh ngắt lời liên tục khi bé đang cố gắng nói, vì điều này có thể khiến trẻ ngại sử dụng tiếng Anh.

Trò chơi 3: Tìm câu hỏi phù hợp với tranh
Chuẩn bị một số bức tranh về đồ vật, địa điểm và con người. Cha mẹ đọc một câu hỏi, trẻ chọn bức tranh phù hợp hoặc tự đặt câu hỏi dựa trên tranh.
Chẳng hạn, khi nhìn thấy bức tranh một chiếc xe buýt, trẻ có thể hỏi “What is this?”. Khi nhìn thấy một người đang đứng trước trường học, trẻ có thể hỏi “Where is he?”. Nếu bức tranh có một nhân vật mà trẻ chưa biết tên, bé có thể hỏi “Who is he?”.
Để mở rộng hoạt động, cha mẹ có thể kết hợp thêm các bài học tiếng Anh phù hợp với trình độ của trẻ, ưu tiên nội dung có hình ảnh, câu mẫu ngắn và bài tập thực hành thay vì chỉ học thuộc từ vựng.
7. Những lỗi trẻ thường gặp khi học What, Where và Who
Trong quá trình học, trẻ có thể hiểu nghĩa từng từ nhưng vẫn chọn nhầm khi đặt câu hỏi. Đây là điều bình thường ở giai đoạn đầu. Cha mẹ nên xác định lỗi cụ thể để hướng dẫn bé sửa dần.
Nhầm What với Who: Trẻ có thể dùng “What is she?” khi muốn hỏi tên một người. Trong tình huống thông thường, nên dùng “Who is she?” – Cô ấy là ai? Còn “What is this?” phù hợp khi hỏi về một đồ vật hoặc sự vật.
Nhầm What với Where: Khi muốn tìm đồ vật, trẻ có thể hỏi “What is my book?” thay vì “Where is my book?”. Hãy nhắc bé rằng What hỏi về sự vật hoặc thông tin, còn Where hỏi vị trí của sự vật.
Nhớ nghĩa nhưng chưa đặt được câu hoàn chỉnh: Trẻ có thể biết What nghĩa là “cái gì” nhưng chưa biết cách tạo câu hỏi. Khi đó, cha mẹ nên cho bé luyện theo mẫu cố định như “What is this?”, “Where is it?” và “Who is he?” trước khi chuyển sang câu dài hơn.
Học quá nhiều mẫu câu trong một buổi: Nếu trẻ phải ghi nhớ nhiều từ mới cùng lúc, bé dễ nhầm lẫn và nhanh mất tập trung. Nên chia nội dung thành các buổi ngắn, ôn lại kiến thức cũ trước khi giới thiệu mẫu câu mới.
Khi sửa lỗi, hãy tập trung vào mục đích của câu hỏi thay vì chỉ yêu cầu trẻ học thuộc quy tắc. Nếu bé hiểu người hỏi đang muốn biết điều gì, việc lựa chọn What, Where hay Who sẽ dần trở nên tự nhiên hơn.
Kết luận
Để giúp trẻ phân biệt What, Where và Who, cha mẹ nên bắt đầu từ ý nghĩa cơ bản: What hỏi về sự vật hoặc thông tin, Where hỏi về địa điểm, còn Who hỏi về người. Sau đó, hãy dùng đồ vật, tranh ảnh, tình huống quen thuộc và trò chơi hỏi đáp để bé thực hành thường xuyên.
Mỗi ngày chỉ cần một khoảng thời gian ngắn, với vài mẫu câu vừa sức và sự khuyến khích tích cực, trẻ có thể dần ghi nhớ cách dùng ba từ để hỏi này. Khi đã biết chọn đúng từ, bé sẽ tự tin hơn trong việc đặt câu hỏi và giao tiếp bằng tiếng Anh.

