Cách giải bài toán bằng hai phép tính lớp 3

Cách giải bài toán bằng hai phép tính lớp 3

Giải bài toán bằng hai phép tính là dạng toán quan trọng trong chương trình Toán lớp 3. Với dạng bài này, học sinh không thể tìm ngay đáp án chỉ bằng một phép tính mà cần xác định kết quả trung gian trước, sau đó dùng kết quả đó để giải quyết câu hỏi cuối cùng.

Khó khăn thường gặp là trẻ chưa biết nên tính gì trước, chọn sai phép tính hoặc quên sử dụng kết quả của bước đầu tiên. Để làm tốt dạng toán này, học sinh cần đọc kỹ đề, xác định mối quan hệ giữa các dữ kiện và trình bày lời giải theo đúng thứ tự.

1. Bài toán giải bằng hai phép tính là gì?

Bài toán giải bằng hai phép tính là bài toán cần thực hiện hai phép tính để tìm ra đáp án cuối cùng. Phép tính thứ nhất giúp tìm một đại lượng trung gian; phép tính thứ hai sử dụng kết quả đó để trả lời câu hỏi của đề bài.

Ví dụ: Lan có 8 quyển vở. Minh có nhiều hơn Lan 3 quyển vở. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu quyển vở?

Để tìm tổng số vở, học sinh cần biết Minh có bao nhiêu quyển trước, sau đó mới cộng với số vở của Lan.

Bài giải

Minh có số quyển vở là:

8 + 3 = 11 (quyển)

Cả hai bạn có số quyển vở là:

8 + 11 = 19 (quyển)

Đáp số: 19 quyển vở.

Ở bài toán này, phép cộng thứ nhất tìm số vở của Minh. Phép cộng thứ hai tìm tổng số vở của hai bạn. Nếu chưa biết số vở của Minh, học sinh chưa thể tính tổng ngay được. Không phải cứ bài toán có nhiều con số là cần hai phép tính. Điều quan trọng là xác định câu hỏi cần tìm và xem đã đủ dữ kiện để trả lời hay chưa.

Bài toán giải bằng hai phép tính là gì?
Bài toán giải bằng hai phép tính là gì?

2. Các bước giải bài toán bằng hai phép tính lớp 3

Học sinh có thể áp dụng quy trình dưới đây khi gặp bài toán có lời văn cần hai phép tính.

Bước 1: Đọc kỹ đề và xác định câu hỏi

Gạch chân những dữ kiện đã cho, chẳng hạn số lượng ban đầu, số lượng nhiều hơn, ít hơn hoặc số lần gấp lên, giảm đi. Sau đó xác định đề bài yêu cầu tìm đại lượng nào.

Bước 2: Xác định kết quả trung gian

Tự hỏi: “Muốn trả lời câu hỏi cuối cùng, mình cần biết thêm điều gì?”. Nếu chưa thể trả lời ngay, hãy tìm đại lượng còn thiếu trước.

Bước 3: Chọn phép tính cho từng bước

Dựa vào mối quan hệ giữa các số để lựa chọn phép cộng, trừ, nhân hoặc chia. Không nên chọn phép tính chỉ dựa vào một từ riêng lẻ trong đề bài.

Bước 4: Trình bày lời giải theo thứ tự

Viết câu lời giải cho phép tính thứ nhất, sau đó viết câu lời giải cho phép tính thứ hai. Mỗi phép tính cần có đơn vị phù hợp.

Đọc thêm:  Những lỗi trẻ thường gặp khi học phép cộng, phép trừ và cách sửa

Bước 5: Kiểm tra đáp án

Đọc lại câu hỏi để chắc chắn kết quả cuối cùng trả lời đúng yêu cầu. Kiểm tra các phép tính và đơn vị trước khi ghi đáp số.

Ví dụ: Một cửa hàng có 25 chiếc bánh, buổi sáng bán được 7 chiếc, buổi chiều bán tiếp 6 chiếc. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu chiếc bánh?

  • Bước 1: Biết số bánh ban đầu và số bánh bán trong hai buổi.
  • Bước 2: Cần tìm tổng số bánh đã bán trước.
  • Bước 3: Cộng số bánh bán buổi sáng và buổi chiều, rồi lấy số bánh ban đầu trừ đi tổng số đã bán.

Bài giải

Cửa hàng bán được tất cả số chiếc bánh là:

7 + 6 = 13 (chiếc bánh)

Cửa hàng còn lại số chiếc bánh là:

25 − 13 = 12 (chiếc bánh)

Đáp số: 12 chiếc bánh.

3. Các dạng bài toán bằng hai phép tính thường gặp

Ở lớp 3, học sinh có thể gặp nhiều dạng bài khác nhau. Cần căn cứ vào dữ kiện cụ thể để xác định thứ tự tính, không nên áp dụng một công thức cho tất cả bài toán.

Dạng 1: Tìm số lớn hơn hoặc nhỏ hơn rồi tính tổng

Ví dụ: Mai có 12 bông hoa. Hoa có nhiều hơn Mai 5 bông hoa. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu bông hoa?

Bài giải

Hoa có số bông hoa là:

12 + 5 = 17 (bông hoa)

Cả hai bạn có số bông hoa là:

12 + 17 = 29 (bông hoa)

Đáp số: 29 bông hoa.

Nếu đề bài nói Hoa có ít hơn Mai 5 bông hoa, phép tính thứ nhất sẽ là 12 − 5. Vì vậy, học sinh cần đọc kỹ mối quan hệ giữa hai đại lượng.

Dạng 2: Tính tổng rồi tìm phần còn lại

Ví dụ: Thư viện có 60 quyển truyện. Lớp 3A mượn 12 quyển, lớp 3B mượn 15 quyển. Hỏi thư viện còn lại bao nhiêu quyển truyện?

Bài giải

Hai lớp mượn tất cả số quyển truyện là:

12 + 15 = 27 (quyển)

Thư viện còn lại số quyển truyện là:

60 − 27 = 33 (quyển)

Đáp số: 33 quyển truyện.

Dạng bài này yêu cầu học sinh tìm tổng số đã lấy đi trước rồi mới tính phần còn lại.

Dạng 3: Gấp một số lên nhiều lần rồi tìm tổng

Ví dụ: An có 6 viên bi. Bình có số viên bi gấp 3 lần An. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu viên bi?

Bài giải

Bình có số viên bi là:

6 × 3 = 18 (viên bi)

Cả hai bạn có số viên bi là:

6 + 18 = 24 (viên bi)

Đáp số: 24 viên bi.

Ở bước đầu, học sinh dùng phép nhân để tìm số viên bi của Bình. Sau đó, dùng phép cộng để tính tổng của hai bạn.

Đọc thêm:  Số nguyên tố là gì? Bảng số nguyên tố trong toán học

Dạng 4: Chia thành các phần rồi tính số lượng còn lại

Ví dụ: Một cửa hàng có 36 quả bóng, đã bán một phần ba số bóng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu quả bóng?

Bài giải

Cửa hàng đã bán số quả bóng là:

36 : 3 = 12 (quả bóng)

Cửa hàng còn lại số quả bóng là:

36 − 12 = 24 (quả bóng)

Đáp số: 24 quả bóng.

Học sinh cần tìm số bóng đã bán trước, sau đó mới tính số bóng còn lại.

4. Cách xác định phép tính thứ nhất và phép tính thứ hai

Nhiều học sinh biết cộng, trừ, nhân, chia nhưng vẫn lúng túng khi giải bài toán bằng hai phép tính vì chưa xác định được thứ tự thực hiện. Một cách dễ áp dụng là bắt đầu từ câu hỏi cuối cùng rồi tìm ngược lại dữ kiện còn thiếu.

Ví dụ: Một trang trại có 15 con gà và số vịt nhiều hơn số gà 8 con. Hỏi trang trại có tất cả bao nhiêu con gà và vịt?

Câu hỏi cuối cùng yêu cầu tìm tổng số gà và vịt. Muốn tính tổng, cần biết số vịt. Đề bài chưa cho số vịt trực tiếp nhưng cho biết số vịt nhiều hơn số gà 8 con.

Vì vậy:

  1. Tìm số vịt bằng phép cộng: 15 + 8 = 23 con.
  2. Tìm tổng số gà và vịt bằng phép cộng: 15 + 23 = 38 con.

Bài giải

Trang trại có số con vịt là:

15 + 8 = 23 (con)

Trang trại có tất cả số con gà và vịt là:

15 + 23 = 38 (con)

Đáp số: 38 con.

Để luyện khả năng xác định thứ tự tính, phụ huynh có thể cho trẻ tự nói thành lời: “Con cần tìm gì trước? Kết quả đó giúp con trả lời câu hỏi nào?”. Cách này giúp trẻ hiểu mối liên hệ giữa hai phép tính thay vì chỉ ghi nhớ dạng bài.

5. Bài tập giải bằng hai phép tính lớp 3 có đáp án

Học sinh nên tự đọc đề, tóm tắt và thực hiện hai phép tính trước khi xem đáp án. Các bài tập dưới đây gồm nhiều tình huống khác nhau để rèn kỹ năng xác định kết quả trung gian.

Bài 1

Nam có 14 chiếc nhãn vở. Hùng có nhiều hơn Nam 6 chiếc nhãn vở. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu chiếc nhãn vở?

Bài 2

Một cửa hàng có 75 kg gạo. Buổi sáng bán 18 kg, buổi chiều bán 22 kg. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo?

Bài 3

Một hộp có 7 chiếc bút màu. Hộp thứ hai có số bút màu gấp 4 lần hộp thứ nhất. Hỏi cả hai hộp có bao nhiêu chiếc bút màu?

Bài 4

Một vườn cây có 48 cây cam. Số cây chanh bằng một phần 6 số cây cam. Hỏi vườn có tất cả bao nhiêu cây cam và cây chanh?

Đọc thêm:  Tổng hợp bài tập cộng trong phạm vi 10 cho bé

Bài 5

Lớp 3A thu gom được 28 chai nhựa, lớp 3B thu gom được nhiều hơn lớp 3A 9 chai. Hỏi cả hai lớp thu gom được bao nhiêu chai nhựa?

Bài 6

Một cửa hàng có 90 chiếc bánh. Buổi sáng bán được 24 chiếc, buổi chiều bán được số bánh gấp đôi buổi sáng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu chiếc bánh?

Bài tập giải bằng hai phép tính lớp 3 có đáp án
Bài tập giải bằng hai phép tính lớp 3 có đáp án

Đáp án và lời giải

Bài 1

Hùng có số nhãn vở là:

14 + 6 = 20 (chiếc)

Cả hai bạn có số nhãn vở là:

14 + 20 = 34 (chiếc)

Đáp số: 34 chiếc nhãn vở.

Bài 2

Cửa hàng bán được tất cả số gạo là:

18 + 22 = 40 (kg)

Cửa hàng còn lại số gạo là:

75 − 40 = 35 (kg)

Đáp số: 35 kg gạo.

Bài 3

Hộp thứ hai có số bút màu là:

7 × 4 = 28 (chiếc)

Cả hai hộp có số bút màu là:

7 + 28 = 35 (chiếc)

Đáp số: 35 chiếc bút màu.

Bài 4

Vườn có số cây chanh là:

48 : 6 = 8 (cây)

Vườn có tất cả số cây là:

48 + 8 = 56 (cây)

Đáp số: 56 cây.

Bài 5

Lớp 3B thu gom được số chai nhựa là:

28 + 9 = 37 (chai)

Cả hai lớp thu gom được số chai nhựa là:

28 + 37 = 65 (chai)

Đáp số: 65 chai nhựa.

Bài 6

Buổi chiều cửa hàng bán được số bánh là:

24 × 2 = 48 (chiếc)

Cả hai buổi cửa hàng bán được số bánh là:

24 + 48 = 72 (chiếc)

Cửa hàng còn lại số bánh là:

90 − 72 = 18 (chiếc)

Đáp số: 18 chiếc bánh.

Lưu ý: Bài 6 cần ba phép tính để giải theo cách trình bày thông thường. Đây là bài mở rộng, giúp học sinh làm quen với tình huống có nhiều bước hơn dạng hai phép tính cơ bản.

Nếu muốn củng cố kỹ năng tính toán nền tảng trước khi làm các bài toán có lời văn, học sinh có thể tham khảo thêm các nội dung trên Bảng Cửu Chương để ôn phép nhân, phép chia và các phép tính cơ bản cần dùng trong quá trình giải toán.

Kết luận

Cách giải bài toán bằng hai phép tính lớp 3 hiệu quả nhất là xác định câu hỏi cuối cùng, tìm đại lượng trung gian rồi dùng kết quả đó để thực hiện phép tính tiếp theo. Học sinh cần đọc kỹ đề, lựa chọn phép tính dựa trên mối quan hệ giữa các dữ kiện và trình bày lời giải theo đúng thứ tự.

Qua việc luyện tập các dạng bài về tổng, phần còn lại, gấp lên nhiều lần và giảm đi nhiều lần, trẻ sẽ dần biết phân tích đề bài độc lập hơn. Phụ huynh nên khuyến khích con giải thích lý do chọn từng phép tính và tự kiểm tra đáp án để xây dựng kỹ năng giải toán vững chắc.