Bài toán gấp một số lên nhiều lần lớp 3: Cách làm và bài tập

Bài toán gấp một số lên nhiều lần lớp 3

Bài toán gấp một số lên nhiều lần là dạng toán quan trọng trong chương trình Toán lớp 3. Dạng bài này giúp học sinh hiểu mối quan hệ giữa một số ban đầu và số mới lớn gấp một số lần, từ đó biết cách lựa chọn phép tính phù hợp để giải bài toán có lời văn.

Tuy nhiên, nhiều em dễ nhầm giữa “gấp lên một số lần” và “tăng thêm một số đơn vị”, dẫn đến chọn sai phép nhân hoặc phép cộng. Để làm tốt dạng toán này, học sinh cần nắm chắc quy tắc, biết xác định dữ kiện và luyện tập qua các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao.

1. Quy tắc giải bài toán gấp một số lên nhiều lần

Muốn gấp một số lên nhiều lần, ta lấy số đó nhân với số lần.

Công thức:

Số mới = Số ban đầu × Số lần

Trong đó:

  • Số ban đầu là giá trị được nhắc đến trong đề bài.
  • Số lần cho biết giá trị mới lớn gấp bao nhiêu lần giá trị ban đầu.
  • Số mới là kết quả cần tìm.

Ví dụ: Lan có 4 bông hoa, Mai có số bông hoa gấp 3 lần Lan. Hỏi Mai có bao nhiêu bông hoa?

Bài giải:

Mai có số bông hoa là:

4 × 3 = 12 (bông hoa)

Đáp số: 12 bông hoa.

Ở ví dụ này, số bông hoa của Mai bằng 3 lần số bông hoa của Lan, nên ta thực hiện phép nhân 4 × 3, không phải phép cộng 4 + 3.

Quy tắc giải bài toán gấp một số lên nhiều lần
Quy tắc giải bài toán gấp một số lên nhiều lần

2. Các bước giải bài toán gấp một số lên nhiều lần

Khi gặp bài toán có lời văn, bangcuuchuong.edu.vn khuyến khích học sinh nên thực hiện theo từng bước để tránh bỏ sót dữ kiện hoặc chọn sai phép tính.

Bước 1: Đọc kỹ đề bài

Xác định số lượng đã biết, số lần cần gấp và đại lượng cần tìm. Chú ý những cụm từ như “gấp 2 lần”, “gấp 4 lần”, “gấp nhiều lần”.

Bước 2: Tóm tắt bài toán

Có thể tóm tắt bằng lời hoặc sơ đồ đoạn thẳng. Ví dụ, nếu số thứ nhất là 3 và số thứ hai gấp 4 lần số thứ nhất, sơ đồ sẽ gồm một đoạn biểu thị 3 đơn vị và đoạn còn lại gồm 4 phần bằng nhau, mỗi phần bằng 3 đơn vị.

Bước 3: Chọn phép tính

Lấy số ban đầu nhân với số lần. Trước khi tính, hãy tự hỏi: “Đề bài yêu cầu tìm số lớn gấp mấy lần số đã biết?”

Đọc thêm:  Số Thực Là Gì? Ký Hiệu, Đặc Điểm Và Ví Dụ Minh Họa

Bước 4: Trình bày lời giải

Viết câu lời giải phù hợp, phép tính có đơn vị và đáp số rõ ràng.

Ví dụ: Một cửa hàng buổi sáng bán được 6 chiếc cặp, buổi chiều bán được số cặp gấp 3 lần buổi sáng. Hỏi buổi chiều cửa hàng bán được bao nhiêu chiếc cặp?

Bài giải:

Buổi chiều cửa hàng bán được số chiếc cặp là:

6 × 3 = 18 (chiếc cặp)

Đáp số: 18 chiếc cặp.

Học sinh cần nhớ rằng số lần là số nhân với lượng ban đầu, không phải số đem cộng thêm vào lượng ban đầu.

3. Phân biệt gấp một số lên nhiều lần và tăng thêm một số đơn vị

Đây là điểm học sinh lớp 3 thường nhầm nhất. Hai cách diễn đạt nghe gần giống nhau nhưng yêu cầu phép tính khác nhau.

Dạng toán Cách tính Ví dụ
Gấp một số lên nhiều lần Lấy số ban đầu nhân số lần 5 gấp 3 lần là 5 × 3 = 15
Tăng thêm một số đơn vị Lấy số ban đầu cộng số đơn vị tăng thêm 5 tăng thêm 3 đơn vị là 5 + 3 = 8
Giảm đi một số đơn vị Lấy số ban đầu trừ số đơn vị giảm đi 9 giảm 3 đơn vị là 9 − 3 = 6
Giảm đi một số lần Lấy số ban đầu chia số lần 12 giảm đi 3 lần là 12 : 3 = 4

Ví dụ, “Nam có 7 viên bi, số viên bi của Bình gấp 2 lần Nam” nghĩa là Bình có 7 × 2 = 14 viên bi.

Trong khi đó, “Bình có nhiều hơn Nam 2 viên bi” nghĩa là lấy 7 + 2 = 9 viên bi.

Mẹo giúp học sinh chọn đúng phép tính là xác định đề bài nói về số lần hay số đơn vị. Nếu hỏi số lượng gấp 2, 3 hoặc 4 lần, học sinh thường dùng phép nhân. Nếu hỏi nhiều hơn bao nhiêu đơn vị, học sinh dùng phép cộng.

4. Ví dụ bài toán gấp một số lên nhiều lần có lời giải

Ví dụ 1: Dạng cơ bản

Một sợi dây dài 5 cm. Sợi dây thứ hai dài gấp 4 lần sợi dây thứ nhất. Hỏi sợi dây thứ hai dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

Bài giải

Sợi dây thứ hai dài là:

5 × 4 = 20 (cm)

Đáp số: 20 cm.

Ví dụ 2: Bài toán về số lượng đồ vật

Một giỏ có 8 quả cam. Giỏ thứ hai có số quả cam gấp 3 lần giỏ thứ nhất. Hỏi giỏ thứ hai có bao nhiêu quả cam?

Đọc thêm:  Bài tập trừ trong phạm vi 10 cho bé mầm non có đáp án

Bài giải

Giỏ thứ hai có số quả cam là:

8 × 3 = 24 (quả cam)

Đáp số: 24 quả cam.

Ví dụ 3: Bài toán về độ dài

Đoạn dây thứ nhất dài 7 dm. Đoạn dây thứ hai dài gấp 5 lần đoạn dây thứ nhất. Hỏi đoạn dây thứ hai dài bao nhiêu đề-xi-mét?

Bài giải

Đoạn dây thứ hai dài là:

7 × 5 = 35 (dm)

Đáp số: 35 dm.

Ví dụ 4: Bài toán có hai yêu cầu

Một lớp có 6 bạn tham gia câu lạc bộ cờ vua. Số bạn tham gia câu lạc bộ vẽ gấp 3 lần số bạn tham gia câu lạc bộ cờ vua. Hỏi câu lạc bộ vẽ có bao nhiêu bạn và hai câu lạc bộ có tổng cộng bao nhiêu bạn, biết không có bạn nào tham gia cả hai câu lạc bộ?

Bài giải

Câu lạc bộ vẽ có số bạn là:

6 × 3 = 18 (bạn)

Hai câu lạc bộ có tổng số bạn là:

6 + 18 = 24 (bạn)

Đáp số: Câu lạc bộ vẽ có 18 bạn; cả hai câu lạc bộ có 24 bạn.

Với bài toán có nhiều yêu cầu, học sinh cần giải câu hỏi thứ nhất trước rồi sử dụng kết quả đó để giải câu hỏi tiếp theo.

5. Bài tập luyện tập có đáp án

Sau khi hiểu quy tắc và cách trình bày, học sinh nên luyện tập nhiều tình huống khác nhau. Hãy tự làm trước khi xem đáp án để kiểm tra khả năng xác định phép tính.

Bài 1

Một hộp có 6 chiếc bút chì. Hộp thứ hai có số bút chì gấp 4 lần hộp thứ nhất. Hỏi hộp thứ hai có bao nhiêu chiếc bút chì?

Bài 2

Một con gà có cân nặng 2 kg. Một con chó có cân nặng gấp 5 lần con gà. Hỏi con chó nặng bao nhiêu ki-lô-gam?

Bài 3

Một đoạn đường trong công viên dài 9 m. Đoạn đường khác dài gấp 3 lần đoạn đường đó. Hỏi đoạn đường thứ hai dài bao nhiêu mét?

Bài 4

Minh đọc được 8 trang sách trong buổi sáng. Buổi chiều Minh đọc được số trang gấp 2 lần buổi sáng. Hỏi buổi chiều Minh đọc được bao nhiêu trang sách?

Bài 5

Một cửa hàng có 7 chiếc xe đạp trẻ em và số xe đạp người lớn gấp 4 lần số xe đạp trẻ em. Hỏi cửa hàng có bao nhiêu chiếc xe đạp người lớn?

Bài 6

Một mảnh vải dài 6 m. Mảnh vải thứ hai dài gấp 3 lần mảnh vải thứ nhất. Hỏi cả hai mảnh vải dài tất cả bao nhiêu mét?

Đọc thêm:  Tổng hợp bài tập cộng trong phạm vi 20 có đáp án
Bài tập luyện tập có đáp án
Bài tập luyện tập có đáp án

Đáp án

  • Bài 1: 6 × 4 = 24 chiếc bút chì.
  • Bài 2: 2 × 5 = 10 kg.
  • Bài 3: 9 × 3 = 27 m.
  • Bài 4: 8 × 2 = 16 trang sách.
  • Bài 5: 7 × 4 = 28 chiếc xe đạp người lớn.
  • Bài 6: Mảnh vải thứ hai dài 6 × 3 = 18 m. Cả hai mảnh vải dài 6 + 18 = 24 m.

Ở bài 6, cần thực hiện hai phép tính vì đề bài hỏi tổng độ dài của cả hai mảnh vải, không chỉ độ dài mảnh vải thứ hai.

6. Mẹo giúp học sinh tránh sai khi giải dạng toán này

Để làm bài chính xác hơn, học sinh nên chú ý một số điểm sau:

  • Xác định đúng số ban đầu: Đây là giá trị được dùng làm cơ sở để tính số mới.
  • Đọc kỹ số lần: Nếu số lượng gấp 3 lần thì phải nhân với 3, không cộng thêm 3.
  • Kiểm tra đơn vị: Nếu đề bài hỏi số mét, số ki-lô-gam hoặc số đồ vật, cần ghi đúng đơn vị trong đáp số.
  • Không nhầm với dạng toán ngược: Nếu đề bài cho biết số mới và số lần, yêu cầu tìm số ban đầu thì thường phải dùng phép chia, không phải phép nhân.
  • Kiểm tra kết quả: Khi gấp một số lên nhiều lần với số lần lớn hơn 1, kết quả phải lớn hơn số ban đầu nếu số ban đầu là số dương.

Khi luyện tập, phụ huynh có thể cho trẻ giải thích vì sao chọn phép nhân trước khi thực hiện phép tính. Việc trình bày được cách suy nghĩ sẽ giúp trẻ hiểu bản chất dạng toán và vận dụng tốt hơn khi đề bài thay đổi cách diễn đạt.

Kết luận

Bài toán gấp một số lên nhiều lần lớp 3 được giải bằng cách lấy số ban đầu nhân với số lần. Để làm đúng, học sinh cần đọc kỹ đề, xác định dữ kiện, lựa chọn phép tính và trình bày lời giải kèm đơn vị.

Việc luyện tập từ bài toán cơ bản đến bài có hai yêu cầu sẽ giúp trẻ nhận diện dạng toán nhanh hơn và tránh nhầm lẫn với phép cộng hoặc phép chia. Cha mẹ nên khuyến khích con giải thích cách làm, tự kiểm tra kết quả và luyện đều đặn để hình thành nền tảng Toán học vững chắc.