Phép trừ có nhớ là kiến thức quan trọng trong chương trình Toán lớp 2. Khi thực hiện phép tính, học sinh thường gặp khó khăn ở bước mượn 1 chục để trừ hàng đơn vị, trừ số đã mượn ở hàng chục hoặc đặt tính sai cột.
Để giúp trẻ nắm vững kỹ năng này, phụ huynh nên cho con luyện tập từ phép trừ hai chữ số đơn giản đến các bài điền số và toán có lời văn. Bài viết dưới đây tổng hợp nhiều dạng bài tập trừ có nhớ lớp 2 kèm đáp án để học sinh tự luyện và kiểm tra kết quả.
1. Cách thực hiện phép trừ có nhớ lớp 2
Phép trừ có nhớ thường xuất hiện khi chữ số hàng đơn vị của số bị trừ nhỏ hơn chữ số hàng đơn vị của số trừ. Khi đó, trẻ cần đổi 1 chục thành 10 đơn vị để thực hiện phép trừ ở hàng đơn vị.
Ví dụ: (42 – 17).
Bước 1: Đặt tính theo cột dọc.
Viết 42 ở trên, 17 ở dưới sao cho các chữ số cùng hàng thẳng cột.
Bước 2: Trừ hàng đơn vị.
Không thể lấy 2 trừ 7 trong phạm vi số tự nhiên, nên lấy 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị. Khi đó, hàng đơn vị có (12 – 7 = 5).
Bước 3: Trừ hàng chục.
Sau khi đổi 1 chục, hàng chục còn 3 chục. Tính (3 – 1 = 2).
Vậy (42 – 17 = 25).
Có thể trình bày phép tính như sau:
3 12
4 2
– 1 7
——-
2 5
Khi dạy trẻ, phụ huynh nên giải thích rằng việc “mượn 1” thực chất là đổi 1 chục thành 10 đơn vị. Sau khi đổi, số chục giảm đi 1, vì vậy trẻ cần nhớ trừ hàng chục theo giá trị mới.

2. Bài tập trừ có nhớ lớp 2 cơ bản
Dạng bài này giúp học sinh luyện thao tác đặt tính, trừ hàng đơn vị và xử lý số nhớ. Nên yêu cầu trẻ tự làm trước rồi mới đối chiếu đáp án.
Bài tập: Đặt tính rồi tính
- (31 – 15 = ? )
- (42 – 26 = ? )
- (53 – 18 = ? )
- (64 – 27 = ? )
- (72 – 35 = ? )
- (81 – 46 = ? )
- (50 – 24 = ? )
- (63 – 29 = ? )
- (74 – 38 = ? )
- (92 – 57 = ? )
Đáp án
| Phép tính | Kết quả |
| 31 − 15 | 16 |
| 42 − 26 | 16 |
| 53 − 18 | 35 |
| 64 − 27 | 37 |
| 72 − 35 | 37 |
| 81 − 46 | 35 |
| 50 − 24 | 26 |
| 63 − 29 | 34 |
| 74 − 38 | 36 |
| 92 − 57 | 35 |
Khi chữa bài, phụ huynh nên kiểm tra cả cách đặt tính và từng bước trừ. Nếu trẻ chỉ sai ở hàng chục sau khi đã mượn, hãy yêu cầu trẻ làm lại phép tính đó và giải thích hàng chục còn bao nhiêu sau khi đổi.
3. Bài tập trừ có nhớ với số tròn chục
Dạng bài này giúp trẻ luyện cách mượn khi số bị trừ có chữ số hàng đơn vị bằng 0. Đây là trường hợp nhiều học sinh dễ nhầm vì cần đổi 1 chục thành 10 đơn vị trước khi tính.
Bài tập: Tính
- (40 – 16 = ? )
- (50 – 27 = ? )
- (60 – 34 = ? )
- (70 – 45 = ? )
- (80 – 36 = ? )
- (90 – 58 = ? )
- (30 – 12 = ? )
- (100 – 47 = ? )
Đáp án
- (40 – 16 = 24)
- (50 – 27 = 23)
- (60 – 34 = 26)
- (70 – 45 = 25)
- (80 – 36 = 44)
- (90 – 58 = 32)
- (30 – 12 = 18)
- (100 – 47 = 53)
Với phép tính (50 – 27), hãy hướng dẫn trẻ đổi 1 chục từ 5 chục thành 10 đơn vị. Hàng đơn vị lúc này có 10 đơn vị, tính (10 – 7 = 3). Hàng chục còn 4 chục, tính (4 – 2 = 2). Kết quả là 23.
Riêng phép tính (100 – 47), trẻ cần chú ý đến việc đổi chục và trăm theo cách trình bày phù hợp với kiến thức đang học. Nếu trẻ chưa học trừ có nhớ từ số có ba chữ số, nên ưu tiên các bài trong phạm vi 100 trước.
4. Bài tập điền số còn thiếu
Dạng bài này giúp học sinh hiểu mối quan hệ giữa phép trừ và phép cộng. Trẻ cần tìm số còn thiếu sao cho phép tính đúng.
Bài tập
- (35 – ? = 18)
- ( ? – 16 = 27)
- (62 – ? = 38)
- ( ? – 25 = 36)
- (81 – ? = 47)
- ( ? – 39 = 24)
- (70 – ? = 42)
- ( ? – 28 = 45)
Đáp án
- (35 – 17 = 18)
- (43 – 16 = 27)
- (62 – 24 = 38)
- (61 – 25 = 36)
- (81 – 34 = 47)
- (63 – 39 = 24)
- (70 – 28 = 42)
- (73 – 28 = 45)
Nếu trẻ đã biết phép cộng tương ứng, có thể hướng dẫn tìm số còn thiếu bằng cách suy luận. Chẳng hạn, với (35 – ? = 18), số cần tìm là (35 – 18 = 17). Sau đó, trẻ có thể thử lại (35 – 17) để kiểm tra đáp án.
5. Bài tập so sánh kết quả phép trừ
Ở dạng bài này, học sinh thực hiện phép tính trước rồi điền dấu lớn hơn, nhỏ hơn hoặc bằng. Trẻ cần tính chính xác cả hai vế, không nên đoán dấu chỉ dựa vào các số xuất hiện trong đề.
Bài tập: Điền dấu (>, <, =)
- (42 – 17 ; ? ; 30 – 8)
- (61 – 25 ; ? ; 50 – 14)
- (73 – 38 ; ? ; 45 – 9)
- (80 – 46 ; ? ; 60 – 27)
- (92 – 57 ; ? ; 70 – 35)
Đáp án và cách kiểm tra
- (25 > 22), điền dấu (>).
- (36 = 36), điền dấu (=).
- (35 < 36), điền dấu (<).
- (34 > 33), điền dấu (>).
- (35 = 35), điền dấu (=).
Để tránh nhầm lẫn, hãy nhắc trẻ tính riêng từng vế ra nháp, sau đó mới so sánh hai kết quả. Khi đã thành thạo, trẻ có thể rút gọn các bước tính nhưng vẫn cần bảo đảm độ chính xác.
Trong quá trình học, phụ huynh có thể lưu Bảng Cửu Chương làm địa chỉ tham khảo cho việc ôn tập Toán tại nhà. Hãy ưu tiên những bài vừa sức và dành thời gian để trẻ tự trình bày cách làm, thay vì chỉ yêu cầu ghi đáp án.

6. Bài toán có lời văn sử dụng phép trừ có nhớ
Bài toán có lời văn giúp học sinh nhận biết tình huống cần dùng phép trừ và rèn cách trình bày lời giải.
Bài 1: Một cửa hàng có 52 quyển vở, đã bán 27 quyển. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu quyển vở?
Bài giải:
Cửa hàng còn lại số quyển vở là:
(52 – 27 = 25) (quyển)
Đáp số: 25 quyển vở.
Bài 2: Thư viện có 81 quyển truyện, học sinh mượn 36 quyển. Hỏi thư viện còn bao nhiêu quyển truyện?
Bài giải:
Thư viện còn lại số quyển truyện là:
(81 – 36 = 45) (quyển)
Đáp số: 45 quyển truyện.
Bài 3: Một lớp có 43 học sinh, trong đó 18 học sinh tham gia câu lạc bộ mỹ thuật. Hỏi có bao nhiêu học sinh không tham gia câu lạc bộ mỹ thuật?
Bài giải:
Số học sinh không tham gia câu lạc bộ mỹ thuật là:
(43 – 18 = 25) (học sinh)
Đáp số: 25 học sinh.
Khi hướng dẫn dạng toán này, hãy để trẻ xác định số lượng ban đầu, số lượng đã bớt hoặc đã được lấy đi, rồi tìm câu hỏi của đề bài. Cách phân tích đó giúp trẻ lựa chọn phép tính đúng thay vì chỉ nhìn thấy các con số rồi trừ theo thói quen.
7. Cách giúp học sinh lớp 2 luyện phép trừ có nhớ hiệu quả
Muốn trẻ thực hiện phép trừ có nhớ chính xác, phụ huynh nên giúp trẻ hiểu từng bước và luyện tập đều đặn. Không cần cho trẻ làm quá nhiều phép tính trong một buổi nếu trẻ vẫn thường mắc cùng một lỗi.
- Luyện đặt tính thẳng cột: Hàng đơn vị phải thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
- Nhắc trẻ giải thích thao tác mượn: Hỏi trẻ vì sao phải đổi 1 chục thành 10 đơn vị và sau khi đổi thì hàng chục còn bao nhiêu.
- Bắt đầu từ phép tính vừa sức: Luyện phép trừ có nhớ trong phạm vi 100 trước khi chuyển sang dạng khó hơn.
- Kiểm tra bằng phép cộng: Với (52 – 27 = 25), trẻ có thể thử (25 + 27 = 52) để kiểm tra kết quả.
- Sửa đúng lỗi đang gặp: Nếu trẻ quên giảm hàng chục sau khi mượn, hãy luyện riêng bước đó thay vì chỉ giao thêm bài tập.
Phụ huynh có thể lựa chọn thêm các bài tập Toán theo mức độ phù hợp để trẻ ôn lại kỹ năng tính toán. Nên xen kẽ bài tính trực tiếp với bài điền số và toán có lời văn để trẻ hiểu cách vận dụng phép trừ trong nhiều tình huống.
Kết luận
Bài tập trừ có nhớ lớp 2 giúp học sinh rèn kỹ năng đặt tính, đổi 1 chục thành 10 đơn vị, trừ theo từng hàng và kiểm tra kết quả. Các dạng bài từ cơ bản, số tròn chục đến điền số, so sánh và toán có lời văn sẽ giúp trẻ củng cố kiến thức toàn diện hơn.
Phụ huynh nên hướng dẫn trẻ hiểu rõ thao tác mượn trước khi tăng độ khó. Khi được luyện tập đều đặn, sửa lỗi cụ thể và biết dùng phép cộng để kiểm tra, trẻ sẽ tự tin hơn khi thực hiện phép trừ có nhớ.

